728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang INR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Ấn Độ 10.40442921 INR
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹10.39034305 Hiện tại ₹10.40442921 Cao nhất ₹10.41186257
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.40442921 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.021356 INR
+0.21%
7 ngày qua
+0.016093 INR
+0.15%
30 ngày qua
+0.095265 INR
+0.92%
1 năm qua
+0.96188 INR
+10.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.43331847
Hôm nay
10.40442921
Cao nhất
10.48673069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.27%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
+4.23%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.10446578 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.24003153 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.83029174 – 8.30505416 INR
Năm biến động +23.12%
2023
Tỷ giá trung bình 7.64634552 INR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
7.47681731 – 8.28210149 INR
TJS giảm giá -6.48%
2024
Tỷ giá trung bình 7.76152902 INR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
7.52809567 – 7.99366991 INR
TJS tăng giá +3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 8.78306154 INR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
7.79603869 – 9.89805915 INR
Năm biến động +24.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.10446578 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.56135199 – 10.48673069 INR
TJS tăng giá +6.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.