728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang LSL
Cập nhật
1
TJS
=
1.78136413
LSL
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = L1.78136413 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = SM0.56136754 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L1.76855217
Hiện tại
L1.78136413
Cao nhất
L1.78136413
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.78136413 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012765 LSL
+0.72%
7 ngày qua
+0.022256 LSL
+1.27%
30 ngày qua
+0.051878 LSL
+3.00%
1 năm qua
-0.074185 LSL
-4.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
1.67239649 Hôm nay
1.78136413 Cao nhất
1.8981167
1.67239649 Hôm nay
1.78136413 Cao nhất
1.8981167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
-3.15%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
+7.02%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.79695012 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.51087179 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.11782175
–
1.83927391
LSL
Năm biến động
+18.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70859374 LSL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.60637637
–
1.85911982
LSL
Năm biến động
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
1.69932802 LSL
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.61361263
–
1.77365987
LSL
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79695012 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.65794226
–
1.94288283
LSL
Năm biến động
+3.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.75610067 LSL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1.67239649
–
1.82951578
LSL
Năm ổn định
-0.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.