728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang NZD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la New Zealand 0.19165509 NZD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.19097876 Hiện tại $0.19165509 Cao nhất $0.19165509
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19165509 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000083 NZD
-0.04%
7 ngày qua
+0.00195 NZD
+1.03%
30 ngày qua
+0.008817 NZD
+4.82%
1 năm qua
+0.007412 NZD
+4.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17506839
Hôm nay
0.19165509
Cao nhất
0.19341878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.91%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.58%
Tháng 12
-5.31%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+4.41%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+4.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang NZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18416396 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14553409 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11011931 – 0.18172525 NZD
Năm biến động +19.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15084939 NZD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.14300501 – 0.16379282 NZD
Năm biến động -6.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15339988 NZD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.14418491 – 0.16401654 NZD
Năm biến động +13.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17306735 NZD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.15429086 – 0.19341878 NZD
Năm biến động +14.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18416396 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17506839 – 0.19178578 NZD
Năm ổn định +2.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.