728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang PKR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Pakistan 30.06278735 PKR
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨30.03529161 Hiện tại ₨30.06278735 Cao nhất ₨30.07918467
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.06278735 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.024878 PKR
+0.08%
7 ngày qua
+0.022103 PKR
+0.07%
30 ngày qua
+0.070788 PKR
+0.24%
1 năm qua
-0.291094 PKR
-0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
29.050867
Hôm nay
30.06278735
Cao nhất
30.82498626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29.85778931 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.94064162 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.71225925 – 24.05060895 PKR
Năm biến động +40.88%
2023
Tỷ giá trung bình 25.85191916 PKR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
22.21637172 – 28.01208842 PKR
Năm biến động +14.61%
2024
Tỷ giá trung bình 25.82424053 PKR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
25.27199327 – 26.46446697 PKR
Năm ổn định +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 28.36466246 PKR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
25.42803714 – 30.82498626 PKR
Năm biến động +18.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.85778931 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.050867 – 30.33640578 PKR
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.