728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang XAG

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bạc Ounce 0.00178216 XAG
+4.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00175466 Hiện tại XAG0.00178216 Cao nhất XAG0.00178907
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00178216 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000082 XAG
+4.81%
7 ngày qua
+0.000172 XAG
+10.65%
30 ngày qua
+0.000167 XAG
+10.31%
1 năm qua
-0.000518 XAG
-22.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00091617
Hôm nay
0.00178216
Cao nhất
0.00230702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
-13.76%
Tháng 11
-18.93%
Tháng 12
-32.96%
Tháng 1
+36.06%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+3.53%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+27.53%
Tháng 6
+3.60%
Tháng 7
-13.53%
Tháng 8
+5.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00428581 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00428581 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00297186 – 0.00553584 XAG
Năm biến động +7.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00396712 XAG
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00351533 – 0.00498841 XAG
Năm biến động -6.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00332172 XAG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00270641 – 0.0041531 XAG
Năm biến động -16.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00260916 XAG
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00136685 – 0.00318234 XAG
Năm biến động -52.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00153537 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00091617 – 0.00195138 XAG
Năm biến động +17.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.