728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang XPT
Cập nhật
1
TJS
=
0.00006414
XPT
+5.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = XPT0.00006414 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = SM15,591.84 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPT0.00006248
Hiện tại
XPT0.00006414
Cao nhất
XPT0.00006414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang XPT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006414 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 XPT
+5.15%
7 ngày qua
+0.000005 XPT
+8.70%
30 ngày qua
+0.000005 XPT
+8.69%
1 năm qua
-0.000003 XPT
-5.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00003911 Hôm nay
0.00006414 Cao nhất
0.00007193
0.00003911 Hôm nay
0.00006414 Cao nhất
0.00007193
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-7.35%
Tháng 11
-18.25%
Tháng 12
-22.62%
Tháng 1
+26.97%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+5.23%
Tháng 5
+23.85%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang XPT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00009742 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009599 XPT
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00007091
–
0.00011883
XPT
Năm biến động
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009604 XPT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00008148
–
0.00010924
XPT
Năm biến động
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009742 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00008485
–
0.00010464
XPT
Năm biến động
+11.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000816 XPT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00004357
–
0.00010355
XPT
Năm biến động
-47.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005688 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003911
–
0.0000696
XPT
Năm biến động
+20.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.