Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang BGN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Lev Bulgaria 0.49260371 BGN
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.49002792 Hiện tại лв0.49260371 Cao nhất лв0.49658558
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49260371 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00305 BGN
+0.62%
7 ngày qua
+0.004425 BGN
+0.91%
30 ngày qua
+0.011577 BGN
+2.41%
1 năm qua
+0.017834 BGN
+3.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.46414143
Hôm nay
0.49260371
Cao nhất
0.49658558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.5307566 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5307566 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46062599 – 0.58067009 BGN
Năm biến động +6.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51591895 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.496828 – 0.5347203 BGN
TMT giảm giá -3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51589889 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.49857863 – 0.53759972 BGN
TMT tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49453557 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.46971225 – 0.54528857 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48246424 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46414143 – 0.49658558 BGN
TMT tăng giá +3.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.