Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang CRC

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Colón Costa Rica 129.83812714 CRC
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡129.40345071 Hiện tại ₡129.83812714 Cao nhất ₡131.11122106
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
129.83812714 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
+0.17765 CRC
+0.14%
7 ngày qua
+2.316817 CRC
+1.82%
30 ngày qua
+0.56282 CRC
+0.44%
1 năm qua
-13.763146 CRC
-9.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
127.29189658
Hôm nay
129.83812714
Cao nhất
144.02770429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 184.07411468 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 184.07411468 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
165.58826952 – 197.616458 CRC
Năm biến động -8.77%
2023
Tỷ giá trung bình 154.51762172 CRC
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
148.03195499 – 169.06907114 CRC
Năm biến động -12.28%
2024
Tỷ giá trung bình 147.12407301 CRC
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
142.11975606 – 157.39886935 CRC
TMT giảm giá -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 143.70947302 CRC
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
139.11656211 – 146.55588234 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.10624691 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
127.29189658 – 142.83041522 CRC
Năm biến động -8.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.