728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang DZD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Algeria 38.22371943 DZD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج38.11554724 Hiện tại د.ج38.22371943 Cao nhất د.ج38.63316169
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.22371943 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.020765 DZD
+0.05%
7 ngày qua
+0.039452 DZD
+0.10%
30 ngày qua
+0.220301 DZD
+0.58%
1 năm qua
+1.295966 DZD
+3.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.77046686
Hôm nay
38.22371943
Cao nhất
38.64065918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 40.54736392 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.54736392 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.13678647 – 42.09167165 DZD
Năm biến động -0.89%
2023
Tỷ giá trung bình 38.78648438 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
38.12600228 – 40.37725518 DZD
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 38.27774536 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
37.65621852 – 40.00685298 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 37.55009479 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.59633276 – 38.98734615 DZD
TMT giảm giá -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.80930693 DZD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
36.77046686 – 38.64065918 DZD
TMT tăng giá +3.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.