Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang MDL

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Leu Moldova 5.04263657 MDL
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L5.022951 Hiện tại L5.04263657 Cao nhất L5.08924016
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.04263657 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.008814 MDL
-0.17%
7 ngày qua
+0.037105 MDL
+0.74%
30 ngày qua
+0.089741 MDL
+1.81%
1 năm qua
+0.307293 MDL
+6.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.73534359
Hôm nay
5.04263657
Cao nhất
5.12255244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.3855515 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.3855515 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.76206525 – 5.61457118 MDL
Năm biến động +8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 5.16535479 MDL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
4.92824302 – 5.47834929 MDL
TMT giảm giá -9.85%
2024
Tỷ giá trung bình 5.06164158 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.92313333 – 5.28071369 MDL
TMT tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 4.9403257 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.66364387 – 5.37735527 MDL
Năm biến động -8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.94792142 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.76276268 – 5.12255244 MDL
TMT tăng giá +5.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.