728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang MXN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Mexico 5.14731771 MXN
+1.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $5.06272707 Hiện tại $5.14731771 Cao nhất $5.1774181
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.14731771 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.093297 MXN
+1.85%
7 ngày qua
+0.240931 MXN
+4.91%
30 ngày qua
+0.294184 MXN
+6.06%
1 năm qua
-0.100298 MXN
-1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.81266382
Hôm nay
5.14731771
Cao nhất
5.32321681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.74%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.73644727 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.73644727 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.45124297 – 6.10256429 MXN
TMT giảm giá -4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 5.05975294 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
4.76674571 – 5.57482857 MXN
Năm biến động -13.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5.22731896 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
4.65169915 – 5.94558803 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 5.47867071 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
5.10565242 – 6.04391311 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.98428367 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.81266382 – 5.18256571 MXN
Năm ổn định +0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.