728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang PKR
Cập nhật
1
TMT
=
79.28571429
PKR
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ₨79.28571429 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = T0.01261261 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨78.94446097
Hiện tại
₨79.28571429
Cao nhất
₨79.98631116
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
79.28571429 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.312166 PKR
+0.40%
7 ngày qua
+0.081614 PKR
+0.10%
30 ngày qua
-0.186796 PKR
-0.24%
1 năm qua
-1.240417 PKR
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
78.83128205 Hôm nay
79.28571429 Cao nhất
81.12834486
78.83128205 Hôm nay
79.28571429 Cao nhất
81.12834486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 80.33474789 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.38496398 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.81166844
–
68.59257179
PKR
Năm biến động
+27.46%
2023
Tỷ giá trung bình
79.74899212 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
64.65014872
–
87.77735356
PKR
Năm biến động
+22.91%
2024
Tỷ giá trung bình
79.45362647 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
78.47298423
–
82.87379583
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
80.33474789 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
79.21394843
–
83.80942971
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.46805697 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
78.83128205
–
80.82384963
PKR
Năm ổn định
-0.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.