728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang SSP
Cập nhật
1
TMT
=
37.21714286
SSP
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = £37.21714286 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = T0.02686934 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£37.11111111
Hiện tại
£37.21714286
Cao nhất
£37.60087591
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.21714286 SSP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.106032 SSP
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
+0.106032 SSP
+0.29%
1 năm qua
+0.106032 SSP
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
37.11111111 Hôm nay
37.21714286 Cao nhất
37.65730293
37.11111111 Hôm nay
37.21714286 Cao nhất
37.65730293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 37.18638687 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.16282092 SSP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
34.55172414
–
37.5389049
SSP
Năm ổn định
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
37.16776543 SSP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
37.11110054
–
38.80635166
SSP
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
37.17138896 SSP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
36.69295775
–
38.76785714
SSP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
37.15779538 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.11111111
–
37.21714286
SSP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.18638687 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.11111111
–
37.65730293
SSP
Năm ổn định
+0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.