728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang UAH

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Hryvnia Ucraina 12.82923886 UAH
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴12.78068911 Hiện tại ₴12.82923886 Cao nhất ₴12.95416509
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.82923886 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.067201 UAH
+0.53%
7 ngày qua
+0.024759 UAH
+0.19%
30 ngày qua
+0.065594 UAH
+0.51%
1 năm qua
+1.101458 UAH
+9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.72778091
Hôm nay
12.82923886
Cao nhất
12.95416509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+2.31%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.61180603 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.31246136 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.53142175 – 10.64398876 UAH
Năm biến động +35.45%
2023
Tỷ giá trung bình 10.49945981 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
10.24682886 – 10.99983972 UAH
TMT tăng giá +3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 11.46544788 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
10.67291083 – 12.26852411 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 11.89077745 UAH
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
11.67923057 – 12.14205857 UAH
Năm ổn định +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.61180603 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.06227635 – 12.95416509 UAH
TMT tăng giá +6.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.