728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang XAG

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Bạc Ounce 0.00470015 XAG
+5.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.00461946 Hiện tại XAG0.00470015 Cao nhất XAG0.00474072
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00470015 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000229 XAG
+5.13%
7 ngày qua
+0.000454 XAG
+10.68%
30 ngày qua
+0.000419 XAG
+9.79%
1 năm qua
-0.001402 XAG
-22.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00244495
Hôm nay
0.00470015
Cao nhất
0.00610178
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 10
-13.64%
Tháng 11
-19.07%
Tháng 12
-32.08%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+27.31%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+5.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01322364 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01322364 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0108513 – 0.01605971 XAG
Năm biến động -2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01221643 XAG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.01093346 – 0.01423802 XAG
Năm biến động +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01023076 XAG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00818957 – 0.01293586 XAG
Năm biến động -17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00748463 XAG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.003599 – 0.00989676 XAG
Năm biến động -59.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00408256 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00244495 – 0.0051281 XAG
Năm biến động +17.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.