728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang XPD
Cập nhật
1
TMT
=
0.00023646
XPD
+5.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = XPD0.00023646 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = T4,228.99 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.00023146
Hiện tại
XPD0.00023646
Cao nhất
XPD0.00023746
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023646 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000012 XPD
+5.52%
7 ngày qua
+0.000019 XPD
+8.62%
30 ngày qua
+0.000036 XPD
+18.08%
1 năm qua
+0.000013 XPD
+5.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00014075 Hôm nay
0.00023646 Cao nhất
0.0002433
0.00014075 Hôm nay
0.00023646 Cao nhất
0.0002433
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.44%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
-12.91%
Tháng 12
-18.80%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.31%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.23%
Tháng 5
+12.19%
Tháng 6
-5.01%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00029317 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00013687 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008989
–
0.00016977
XPD
Năm biến động
+6.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021829 XPD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00015891
–
0.00030435
XPD
Năm biến động
+62.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029317 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00023431
–
0.00034119
XPD
Năm biến động
+21.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00025421 XPD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00014075
–
0.00032473
XPD
Năm biến động
-44.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020126 XPD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00014137
–
0.0002433
XPD
Năm biến động
+35.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.