Tỷ giá Dinar Tunisia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang BTN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Ngultrum Bhutan 32.31730334 BTN
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.32.31730334 Hiện tại Nu.32.31730334 Cao nhất Nu.32.3950904
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.31730334 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.030422 BTN
-0.09%
7 ngày qua
-0.060849 BTN
-0.19%
30 ngày qua
-0.36436 BTN
-1.11%
1 năm qua
+1.677012 BTN
+5.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
29.83867982
Hôm nay
32.31730334
Cao nhất
33.37119797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
+5.38%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.22355636 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.50437262 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.51771853 – 26.54526341 BTN
Năm ổn định +2.22%
2023
Tỷ giá trung bình 26.60246263 BTN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
25.89850726 – 27.28796834 BTN
Năm ổn định +2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 26.88844332 BTN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
26.37392529 – 27.71258323 BTN
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 29.11556857 BTN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
26.69235682 – 31.25852836 BTN
Năm biến động +14.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.22355636 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.8673386 – 33.37119797 BTN
TND tăng giá +4.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.