Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CHF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Thụy sĩ 0.34606065 CHF
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CHF0.3453409 Hiện tại CHF0.34606065 Cao nhất CHF0.34671147
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34606065 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001651 CHF
+0.48%
7 ngày qua
+0.005253 CHF
+1.54%
30 ngày qua
+0.00997 CHF
+2.97%
1 năm qua
+0.0153 CHF
+4.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31622545
Hôm nay
0.34606065
Cao nhất
0.34671147
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CHF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.40964512 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40964512 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39332864 – 0.42951665 CHF
Năm ổn định -1.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38040226 CHF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.36080112 – 0.40086722 CHF
TOP giảm giá -8.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37173903 CHF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.35768603 – 0.38749342 CHF
TOP tăng giá +5.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34460099 CHF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.3265558 – 0.38094616 CHF
Năm biến động -12.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33250642 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31622545 – 0.34671147 CHF
TOP tăng giá +5.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.