Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang BTN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ngultrum Bhutan 1.9589969 BTN
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.1.95698427 Hiện tại Nu.1.9589969 Cao nhất Nu.1.95912884
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9589969 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001859 BTN
+0.09%
7 ngày qua
+0.001854 BTN
+0.09%
30 ngày qua
-0.027521 BTN
-1.39%
1 năm qua
-0.180289 BTN
-8.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.94590126
Hôm nay
1.9589969
Cao nhất
2.13928554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.79033092 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.79033092 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.31962556 – 5.69894818 BTN
Năm biến động -20.84%
2023
Tỷ giá trung bình 3.57433243 BTN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.82229051 – 4.42369946 BTN
Năm biến động -36.00%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54775038 BTN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.40597947 – 2.82369049 BTN
Năm biến động -14.22%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20714369 BTN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
2.08501767 – 2.45056193 BTN
Năm biến động -13.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04020336 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.94590126 – 2.1391347 BTN
TRY giảm giá -6.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.