Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MXN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Mexico 0.36984712 MXN
+1.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.36460928 Hiện tại $0.36984712 Cao nhất $0.36984712
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36984712 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006401 MXN
+1.76%
7 ngày qua
+0.015509 MXN
+4.38%
30 ngày qua
+0.016769 MXN
+4.75%
1 năm qua
-0.070582 MXN
-16.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.34832234
Hôm nay
0.36984712
Cao nhất
0.4443706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
-2.54%
Tháng 11
-2.76%
Tháng 12
-4.21%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-2.90%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
+5.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.23240939 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23240939 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02719594 – 1.57250146 MXN
Năm biến động -32.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77245117 MXN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.57535774 – 1.0449124 MXN
Năm biến động -44.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55647291 MXN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.50692983 – 0.59930004 MXN
Năm biến động +2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48829557 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.41733126 – 0.59115737 MXN
Năm biến động -28.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37870868 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34832234 – 0.41928259 MXN
Năm biến động -11.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.