Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang RUB
Cập nhật
1
TRY
=
1.71320587
RUB
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₽1.71320587 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₺0.58370101 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽1.71320587
Hiện tại
₽1.71320587
Cao nhất
₽1.73320753
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71320587 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004828 RUB
-0.28%
7 ngày qua
-0.012253 RUB
-0.71%
30 ngày qua
-0.069576 RUB
-3.90%
1 năm qua
-0.280272 RUB
-14.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.54364411 Hôm nay
1.71320587 Cao nhất
1.9934777
1.54364411 Hôm nay
1.71320587 Cao nhất
1.9934777
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.57%
Tháng 10
-4.40%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
-4.81%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
-8.03%
Tháng 4
-6.56%
Tháng 5
+7.59%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+7.15%
Tháng 8
-4.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.34862045 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34862045 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.10778483
–
9.92229546
RUB
Năm biến động
-29.70%
2023
Tỷ giá trung bình
3.64101208 RUB
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.99951865
–
4.2491978
RUB
Năm biến động
-23.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2.82396118 RUB
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
2.53997712
–
3.26643706
RUB
Năm biến động
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
2.13269514 RUB
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.78812732
–
3.21186969
RUB
Năm biến động
-42.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71613675 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.54364411
–
1.94420119
RUB
Năm biến động
-6.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.