728x90 / 970x90

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang UAH

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Hryvnia Ucraina 0.91637607 UAH
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.91509082 Hiện tại ₴0.91637607 Cao nhất ₴0.91643779
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91637607 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001213 UAH
+0.13%
7 ngày qua
-0.001431 UAH
-0.16%
30 ngày qua
-0.012108 UAH
-1.30%
1 năm qua
-0.073505 UAH
-7.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.91415319
Hôm nay
0.91637607
Cao nhất
1.00562825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.9729803 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9729803 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.66482727 – 2.17089612 UAH
Năm biến động -3.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.59494442 UAH
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.2459841 – 1.97972444 UAH
Năm biến động -34.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22227292 UAH
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.18690285 – 1.28988186 UAH
TRY giảm giá -7.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05694774 UAH
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.98223565 – 1.19983444 UAH
Năm biến động -17.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.95799433 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.91415319 – 1.00562825 UAH
TRY giảm giá -6.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.