728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang BHD
Cập nhật
1
TWD
=
0.01183437
BHD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = .د.ب0.01183437 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = NT$84.49966727 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.01182535
Hiện tại
.د.ب0.01183437
Cao nhất
.د.ب0.01186758
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01183437 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000029 BHD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000065 BHD
-0.54%
30 ngày qua
-0.000148 BHD
-1.23%
1 năm qua
-0.000548 BHD
-4.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.01162012 Hôm nay
0.01183437 Cao nhất
0.01239727
0.01162012 Hôm nay
0.01183437 Cao nhất
0.01239727
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.31%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.012685 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.012685 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01166374
–
0.01373358
BHD
Năm biến động
-9.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01210398 BHD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.0115889
–
0.01268287
BHD
Năm ổn định
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0117415 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01146426
–
0.01231573
BHD
TWD giảm giá
-6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01211265 BHD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.01123553
–
0.01302991
BHD
Năm biến động
+4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0118789 BHD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.01162012
–
0.01209492
BHD
Năm ổn định
-1.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.