Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BTN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Ngultrum Bhutan 3.01795708 BTN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.3.00950758 Hiện tại Nu.3.01795708 Cao nhất Nu.3.01973828
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.01795708 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000503 BTN
+0.02%
7 ngày qua
+0.00231 BTN
+0.08%
30 ngày qua
-0.011615 BTN
-0.38%
1 năm qua
+0.097035 BTN
+3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.82234429
Hôm nay
3.01795708
Cao nhất
3.06018392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.96430453 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.64021156 BTN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
2.52505754 – 2.72057985 BTN
Năm ổn định +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.65117967 BTN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
2.55689863 – 2.76401416 BTN
Năm ổn định +0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 2.60623817 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.54505078 – 2.7192865 BTN
TWD giảm giá -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79940184 BTN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.54684529 – 2.95578167 BTN
Năm biến động +9.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.96430453 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.84842042 – 3.06018392 BTN
TWD tăng giá +4.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.