728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang BYN
Cập nhật
1
TWD
=
0.09507615
BYN
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = Br0.09507615 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = NT$10.51788505 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Br0.09496228
Hiện tại
Br0.09507615
Cao nhất
Br0.09528766
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09507615 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000118 BYN
-0.12%
7 ngày qua
-0.00055 BYN
-0.58%
30 ngày qua
-0.000769 BYN
-0.80%
1 năm qua
-0.016214 BYN
-14.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.08611659 Hôm nay
0.09507615 Cao nhất
0.11171585
0.08611659 Hôm nay
0.09507615 Cao nhất
0.11171585
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
-16.56%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-3.77%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
+4.17%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+7.77%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10536316 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09626798 BYN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.07795164
–
0.11678104
BYN
Năm biến động
-10.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08688856 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07822066
–
0.10804803
BYN
Năm biến động
+30.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1019599 BYN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.09945426
–
0.10790295
BYN
TWD giảm giá
-7.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10536316 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09186963
–
0.11313007
BYN
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09190417 BYN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.08611659
–
0.09768573
BYN
Năm biến động
+1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.