728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang CNY

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Nhân dân tệ 0.21063346 CNY
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.21058367 Hiện tại ¥0.21063346 Cao nhất ¥0.21134697
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21063346 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001011 CNY
-0.48%
7 ngày qua
-0.000253 CNY
-0.12%
30 ngày qua
-0.002017 CNY
-0.95%
1 năm qua
-0.02298 CNY
-9.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20834593
Hôm nay
0.21063346
Cao nhất
0.2342326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-2.47%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.2309511 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22601629 CNY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.21783695 – 0.23286284 CNY
Năm ổn định -1.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22708703 CNY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.22071801 – 0.23436053 CNY
Năm ổn định +2.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22361174 CNY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.21743207 – 0.23069653 CNY
TWD giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2309511 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21795927 – 0.24999999 CNY
Năm biến động +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2144962 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20834593 – 0.22331384 CNY
TWD giảm giá -5.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.