728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang DZD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Algeria 4.19564886 DZD
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج4.19564886 Hiện tại د.ج4.19564886 Cao nhất د.ج4.21260464
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.19564886 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017173 DZD
-0.41%
7 ngày qua
-0.021624 DZD
-0.51%
30 ngày qua
-0.020454 DZD
-0.49%
1 năm qua
-0.060056 DZD
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.08891137
Hôm nay
4.19564886
Cao nhất
4.25994407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.78275706 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78275706 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.3354775 – 5.09609051 DZD
Năm biến động -10.67%
2023
Tỷ giá trung bình 4.36617114 DZD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
4.15922549 – 4.56098542 DZD
Năm ổn định -2.20%
2024
Tỷ giá trung bình 4.17936915 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.08966364 – 4.38149956 DZD
TWD giảm giá -5.36%
2025
Tỷ giá trung bình 4.228629 DZD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.01534474 – 4.54653857 DZD
Năm biến động -0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.1713653 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.09053135 – 4.25938061 DZD
Năm ổn định +1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.