Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang GMD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dalasi Gambia 2.32656863 GMD
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D2.32005483 Hiện tại D2.32656863 Cao nhất D2.32795809
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.32656863 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013008 GMD
+0.56%
7 ngày qua
+0.007217 GMD
+0.31%
30 ngày qua
-0.012339 GMD
-0.53%
1 năm qua
-0.09487 GMD
-3.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.25730147
Hôm nay
2.32656863
Cao nhất
2.42975074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.11%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+1.46%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.32015819 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.86098004 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72018338 – 2.04763208 GMD
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 2.00034075 GMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.88646755 – 2.19417245 GMD
Năm biến động +8.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1438242 GMD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.0643472 – 2.24441877 GMD
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.32015819 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.13455272 – 2.47380444 GMD
Năm biến động +7.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.313109 GMD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.25730147 – 2.36196117 GMD
Năm ổn định -1.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.