728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang GNF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Guinea 275.89742251 GNF
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG275.89742251 Hiện tại FG275.89742251 Cao nhất FG276.8459707
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
275.89742251 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.823071 GNF
-0.30%
7 ngày qua
-1.140623 GNF
-0.41%
30 ngày qua
-3.468267 GNF
-1.24%
1 năm qua
-9.131781 GNF
-3.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
270.262096
Hôm nay
275.89742251
Cao nhất
285.40878434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-1.74%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 296.53185271 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 296.53185271 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
265.98576255 – 337.80604821 GNF
Năm biến động -14.99%
2023
Tỷ giá trung bình 276.84516573 GNF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
263.95993861 – 292.60085586 GNF
TWD giảm giá -0.91%
2024
Tỷ giá trung bình 268.31765795 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
262.24841991 – 281.01476072 GNF
TWD giảm giá -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 278.54805954 GNF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
257.65863616 – 299.73122475 GNF
Năm biến động +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 276.39761431 GNF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
270.262096 – 280.9659604 GNF
Năm ổn định -1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.