728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang ISK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Króna Iceland 3.78873475 ISK
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr3.78163936 Hiện tại kr3.78873475 Cao nhất kr3.7923279
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.78873475 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002518 ISK
+0.07%
7 ngày qua
-0.026361 ISK
-0.69%
30 ngày qua
-0.04703 ISK
-1.23%
1 năm qua
-0.195558 ISK
-4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.78163936
Hôm nay
3.78873475
Cao nhất
4.13752965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.13%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-3.40%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.54328778 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.54328778 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.37312835 – 4.75503712 ISK
Năm ổn định -1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 4.42903807 ISK
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
4.09843523 – 4.76990606 ISK
Năm biến động -4.15%
2024
Tỷ giá trung bình 4.2982188 ISK
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.19345011 – 4.45695807 ISK
TWD giảm giá -4.16%
2025
Tỷ giá trung bình 4.11518819 ISK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.87995316 – 4.44928018 ISK
Năm biến động -5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.87585719 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.78163936 – 4.00877168 ISK
TWD giảm giá -5.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.