Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang MDL
Cập nhật
1
TWD
=
0.55700183
MDL
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = L0.55700183 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = NT$1.79532624 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.55418305
Hiện tại
L0.55700183
Cao nhất
L0.55700183
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55700183 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002262 MDL
-0.40%
7 ngày qua
+0.004164 MDL
+0.75%
30 ngày qua
+0.007527 MDL
+1.37%
1 năm qua
+0.011282 MDL
+2.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.53033588 Hôm nay
0.55700183 Cao nhất
0.55963894
0.53033588 Hôm nay
0.55700183 Cao nhất
0.55963894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 10
-2.33%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.63441571 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63441571 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59653683
–
0.65824671
MDL
TWD giảm giá
-2.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58162953 MDL
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.54908918
–
0.63261999
MDL
Năm biến động
-9.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55261781 MDL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.53569692
–
0.57093418
MDL
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55591548 MDL
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.52278243
–
0.58601646
MDL
Năm biến động
-4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54567139 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5312948
–
0.55963894
MDL
TWD tăng giá
+3.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.