Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang PGK
Cập nhật
1
TWD
=
0.14218666
PGK
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = K0.14218666 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = NT$7.03300846 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.13976024
Hiện tại
K0.14218666
Cao nhất
K0.14240457
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14218666 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001791 PGK
+1.28%
7 ngày qua
+0.001566 PGK
+1.11%
30 ngày qua
+0.001638 PGK
+1.17%
1 năm qua
+0.002514 PGK
+1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.13378614 Hôm nay
0.14218666 Cao nhất
0.1427089
0.13378614 Hôm nay
0.14218666 Cao nhất
0.1427089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.96%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13812752 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11860697 PGK
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.09399722
–
0.12900479
PGK
Năm biến động
-9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11565277 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11030679
–
0.12323382
PGK
TWD tăng giá
+6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12125784 PGK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.11640024
–
0.12592257
PGK
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13320939 PGK
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.12033958
–
0.1437581
PGK
Năm biến động
+9.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13812752 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13378614
–
0.1427089
PGK
TWD tăng giá
+4.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.