Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang PHP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Philipin 1.96739049 PHP
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱1.96096841 Hiện tại ₱1.96739049 Cao nhất ₱1.96739049
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96739049 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001051 PHP
+0.05%
7 ngày qua
-0.007845 PHP
-0.40%
30 ngày qua
-0.000769 PHP
-0.04%
1 năm qua
+0.051794 PHP
+2.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.83466562
Hôm nay
1.96739049
Cao nhất
1.98874362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
-1.99%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+3.18%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.91786401 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.83037446 PHP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.75596163 – 1.89127167 PHP
Năm ổn định -1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 1.78605747 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72785898 – 1.84463471 PHP
Năm ổn định -0.67%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78480723 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.73994981 – 1.83375298 PHP
Năm ổn định -1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1.84726947 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.7142676 – 1.95371114 PHP
Năm biến động +5.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91786401 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.83466562 – 1.98874362 PHP
TWD tăng giá +4.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.