728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang PKR
Cập nhật
1
TWD
=
8.70369844
PKR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = ₨8.70369844 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = NT$0.11489369 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨8.70369844
Hiện tại
₨8.70369844
Cao nhất
₨8.73204786
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.70369844 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.035334 PKR
-0.40%
7 ngày qua
-0.02265 PKR
-0.26%
30 ngày qua
-0.068786 PKR
-0.78%
1 năm qua
-0.573118 PKR
-6.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
8.56795283 Hôm nay
8.70369844 Cao nhất
9.30163737
8.56795283 Hôm nay
8.70369844 Cao nhất
9.30163737
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.57%
Tháng 10
-2.20%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.05345172 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.85782984 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.24343384
–
8.00988778
PKR
Năm biến động
+14.89%
2023
Tỷ giá trung bình
8.97184392 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
7.37209986
–
9.65127168
PKR
Năm biến động
+23.07%
2024
Tỷ giá trung bình
8.67536583 PKR
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
8.46944892
–
9.12459576
PKR
TWD giảm giá
-6.48%
2025
Tỷ giá trung bình
9.05345172 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.35212313
–
9.82381184
PKR
Năm biến động
+5.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.76876735 PKR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
8.56795283
–
8.97442614
PKR
Năm ổn định
-2.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.