728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang RSD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Serbia 3.24970585 RSD
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.3.24490828 Hiện tại Дин.3.24970585 Cao nhất Дин.3.25391727
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.24970585 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008314 RSD
+0.26%
7 ngày qua
+0.01343 RSD
+0.41%
30 ngày qua
+0.047961 RSD
+1.50%
1 năm qua
-0.029508 RSD
-0.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.11851306
Hôm nay
3.24970585
Cao nhất
3.31195869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-2.21%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-2.50%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.75124571 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.75124571 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.56917379 – 3.91809712 RSD
TWD giảm giá -4.31%
2023
Tỷ giá trung bình 3.48173931 RSD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.35566416 – 3.64876339 RSD
TWD giảm giá -3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.37179371 RSD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
3.26487891 – 3.48468181 RSD
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 3.33337017 RSD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.13128168 – 3.54512555 RSD
Năm biến động -7.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.19341925 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.11851306 – 3.25391727 RSD
Năm ổn định +1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.