Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang STD
Cập nhật
1
TZS
=
8.45608145
STD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = Db8.45608145 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = TSh0.11825809 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db8.40030794
Hiện tại
Db8.45608145
Cao nhất
Db8.45608145
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.45608145 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.031913 STD
+0.38%
7 ngày qua
+0.03197 STD
+0.38%
30 ngày qua
+0.08588 STD
+1.03%
1 năm qua
-0.620008 STD
-6.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
8.37020097 Hôm nay
8.45608145 Cao nhất
9.20735537
8.37020097 Hôm nay
8.45608145 Cao nhất
9.20735537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.53121599 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.53121599 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.91287523
–
10.14506861
STD
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
9.33836108 STD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
8.83558164
–
9.89201998
STD
TZS giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
8.53103195 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.14506831
–
9.47474234
STD
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
8.71243075 STD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
8.24979332
–
9.20735537
STD
TZS giảm giá
-1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.53613913 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.37020097
–
9.02097166
STD
TZS giảm giá
-6.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.