728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang CNY

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Nhân dân tệ 0.14933521 CNY
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.14933521 Hiện tại ¥0.14933521 Cao nhất ¥0.1497691
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14933521 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000531 CNY
-0.35%
7 ngày qua
-0.000155 CNY
-0.10%
30 ngày qua
-0.000814 CNY
-0.54%
1 năm qua
-0.023617 CNY
-13.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14905751
Hôm nay
0.14933521
Cao nhất
0.17295238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20812993 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20812993 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18195986 – 0.23310331 CNY
Năm biến động -19.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1922453 CNY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.1817461 – 0.20259998 CNY
UAH giảm giá -1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17883776 CNY
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.16970485 – 0.19231104 CNY
Năm biến động -6.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17243849 CNY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.16490405 – 0.17874853 CNY
UAH giảm giá -4.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15418058 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14905751 – 0.16531283 CNY
UAH giảm giá -9.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.