728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang XAG
Cập nhật
1
UAH
=
0.00036636
XAG
+4.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = XAG0.00036636 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₴2,729.54 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00036072
Hiện tại
XAG0.00036636
Cao nhất
XAG0.00036778
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036636 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 XAG
+4.58%
7 ngày qua
+0.000035 XAG
+10.47%
30 ngày qua
+0.000031 XAG
+9.23%
1 năm qua
-0.000154 XAG
-29.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00020029 Hôm nay
0.00036636 Cao nhất
0.00052028
0.00020029 Hôm nay
0.00036636 Cao nhất
0.00052028
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.71%
Tháng 10
-13.87%
Tháng 11
-18.65%
Tháng 12
-33.61%
Tháng 1
+37.71%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+26.48%
Tháng 6
+3.83%
Tháng 7
-13.35%
Tháng 8
+4.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00143016 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00143016 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00112421
–
0.00183682
XAG
Năm biến động
-27.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00116368 XAG
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.00103932
–
0.00135278
XAG
Năm biến động
-2.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00089675 XAG
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00069545
–
0.00121033
XAG
Năm biến động
-25.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00062985 XAG
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00029894
–
0.00083904
XAG
Năm biến động
-59.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00032323 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020029
–
0.00040336
XAG
Năm biến động
+10.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.