728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang XPT
Cập nhật
1
UAH
=
0.00001318
XPT
+4.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = XPT0.00001318 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = ₴75,845.98 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPT0.00001284
Hiện tại
XPT0.00001318
Cao nhất
XPT0.00001318
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang XPT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001318 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XPT
+4.92%
7 ngày qua
+0.000001 XPT
+8.52%
30 ngày qua
+0.000001 XPT
+7.62%
1 năm qua
-0.000002 XPT
-13.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.00000848 Hôm nay
0.00001318 Cao nhất
0.00001579
0.00000848 Hôm nay
0.00001318 Cao nhất
0.00001579
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 10
-7.46%
Tháng 11
-17.98%
Tháng 12
-23.38%
Tháng 1
+28.51%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+2.73%
Tháng 5
+22.84%
Tháng 6
-3.62%
Tháng 7
-7.96%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang XPT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00003228 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003228 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0000253
–
0.00004008
XPT
Năm biến động
-33.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002821 XPT
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00002409
–
0.00003307
XPT
Năm biến động
+4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000262 XPT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00002301
–
0.00003042
XPT
Năm biến động
+0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001974 XPT
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00000953
–
0.0000273
XPT
Năm biến động
-56.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001198 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000848
–
0.00001438
XPT
Năm biến động
+13.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.