Tỷ giá Đô la Mỹ sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang ISK

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Króna Iceland 120.51 ISK
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr120.43 Hiện tại kr120.51 Cao nhất kr120.74
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.51 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.2 ISK
+0.17%
7 ngày qua
-0.39 ISK
-0.32%
30 ngày qua
-0.848599 ISK
-0.70%
1 năm qua
-0.84 ISK
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
120.068484
Hôm nay
120.51
Cao nhất
127.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 137.96079516 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 135.29629665 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
124.09 – 148.59 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 137.85536557 ISK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
130.42 – 144.9 ISK
USD giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 137.96079516 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
134.84 – 142.03 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 128.25936 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
120.53 – 142.451164 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.03736696 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
120.068484 – 126.99 ISK
USD giảm giá -3.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.