Tỷ giá Đô la Mỹ sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang SOS
Cập nhật
1
USD
=
571.602714
SOS
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = S571.602714 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.00174947 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S571.602714
Hiện tại
S571.602714
Cao nhất
S571.868904
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
571.602714 SOS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.495253 SOS
-0.09%
7 ngày qua
-0.038321 SOS
-0.01%
30 ngày qua
-1.446091 SOS
-0.25%
1 năm qua
-0.164138 SOS
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
566.090107 Hôm nay
571.602714 Cao nhất
601.5
566.090107 Hôm nay
571.602714 Cao nhất
601.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 578.37684377 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
578.37684377 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
557.920739
–
1,659.44
SOS
Năm biến động
-2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
569.3502249 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
560.549286
–
574.637529
SOS
Năm ổn định
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
571.30949117 SOS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
566.314329
–
576.734872
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
571.40284975 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
562.702818
–
601.5
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
571.41175541 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
566.090107
–
600.5
SOS
Năm ổn định
+0.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.