Tỷ giá Peso Uruguay sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UYU sang STD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Dobra São Tomé và Príncipe 555.84508332 STD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db555.73086323 Hiện tại Db555.84508332 Cao nhất Db555.84508332
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
555.84508332 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.225013 STD
+0.04%
7 ngày qua
-0.22285 STD
-0.04%
30 ngày qua
+2.674229 STD
+0.48%
1 năm qua
-3.005731 STD
-0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
546.93650583
Hôm nay
555.84508332
Cao nhất
595.14345017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 582.07629656 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 539.4962695 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
472.82017215 – 593.60876552 STD
Năm biến động +20.60%
2023
Tỷ giá trung bình 582.07629656 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
555.83674986 – 609.86352331 STD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 555.4294723 STD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
497.93592288 – 593.64104083 STD
Năm biến động -10.45%
2025
Tỷ giá trung bình 542.48462561 STD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
505.38263879 – 571.45974344 STD
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 559.37888088 STD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
546.93650583 – 595.14345017 STD
Năm ổn định -2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.