728x90 / 970x90

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UZS sang MXN

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Peso Mexico 0.00151845 MXN
+1.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00150102 Hiện tại $0.00151845 Cao nhất $0.00152404
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00151845 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00002 MXN
+1.36%
7 ngày qua
+0.000054 MXN
+3.72%
30 ngày qua
+0.000085 MXN
+5.91%
1 năm qua
+0.000006 MXN
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00139502
Hôm nay
0.00151845
Cao nhất
0.00156132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
-5.48%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+5.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00182024 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00182024 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00170531 – 0.0019614 MXN
Năm biến động -8.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00151339 MXN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00136876 – 0.00173432 MXN
Năm biến động -20.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00144744 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00128664 – 0.00161693 MXN
Năm biến động +17.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00152612 MXN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00145203 – 0.00161463 MXN
UZS giảm giá -6.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00145477 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00139502 – 0.00152404 MXN
Năm ổn định +1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.