728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang BYN
Cập nhật
1
VES
=
0.00353548
BYN
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = Br0.00353548 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Bs.282.84663003 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.00353365
Hiện tại
Br0.00353548
Cao nhất
Br0.00354557
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00353548 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000004 BYN
-0.12%
7 ngày qua
-0.000024 BYN
-0.68%
30 ngày qua
-0.0003 BYN
-7.82%
1 năm qua
-0.015572 BYN
-81.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00353365 Hôm nay
0.00353548 Cao nhất
0.01910782
0.00353365 Hôm nay
0.00353548 Cao nhất
0.01910782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.29%
Tháng 10
-23.23%
Tháng 11
-16.11%
Tháng 12
-20.75%
Tháng 1
-16.41%
Tháng 2
-9.42%
Tháng 3
-7.47%
Tháng 4
-13.48%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
-15.31%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-9.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.50271307 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50271307 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15041494
–
0.7845496
BYN
Năm biến động
-73.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09631075 BYN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.07320884
–
0.14765896
BYN
Năm biến động
-37.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08593022 BYN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.06295155
–
0.09227561
BYN
Năm biến động
-31.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03239859 BYN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00969731
–
0.06298546
BYN
Năm biến động
-84.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00532541 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00353365
–
0.00988803
BYN
Năm biến động
-64.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.