728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang CNY
Cập nhật
1
VES
=
0.007827
CNY
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = ¥0.007827 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = Bs.127.76282037 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.007827
Hiện tại
¥0.007827
Cao nhất
¥0.00786243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.007827 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000035 CNY
-0.45%
7 ngày qua
-0.000042 CNY
-0.54%
30 ngày qua
-0.000681 CNY
-8.00%
1 năm qua
-0.032307 CNY
-80.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.007827 Hôm nay
0.007827 Cao nhất
0.0401345
0.007827 Hôm nay
0.007827 Cao nhất
0.0401345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.93%
Tháng 10
-10.27%
Tháng 11
-17.95%
Tháng 12
-19.35%
Tháng 1
-18.12%
Tháng 2
-11.46%
Tháng 3
-3.15%
Tháng 4
-11.70%
Tháng 5
-11.49%
Tháng 6
-15.42%
Tháng 7
-6.04%
Tháng 8
-7.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.14255448 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.14255448 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4110358
–
1.50345739
CNY
Năm biến động
-70.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25420334 CNY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.19724474
–
0.40352601
CNY
Năm biến động
-51.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18840172 CNY
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.1404402
–
0.20027284
CNY
Năm biến động
-28.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0713235 CNY
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02349292
–
0.14044512
CNY
Năm biến động
-83.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01254943 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.007827
–
0.02349595
CNY
Năm biến động
-66.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.