728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang FKP
Cập nhật
1
VES
=
0.00088184
FKP
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = £0.00088184 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = Bs.1,133.99 VES
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.00088067
Hiện tại
£0.00088184
Cao nhất
£0.00088387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang FKP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00088184 FKP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 FKP
-0.34%
7 ngày qua
+0.000002 FKP
+0.17%
30 ngày qua
-0.000053 FKP
-5.62%
1 năm qua
-0.003311 FKP
-78.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00088031 Hôm nay
0.00088184 Cao nhất
0.00419309
0.00088031 Hôm nay
0.00088184 Cao nhất
0.00419309
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-17.87%
Tháng 10
-10.26%
Tháng 11
-18.51%
Tháng 12
-20.13%
Tháng 1
-15.76%
Tháng 2
-10.70%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-10.03%
Tháng 5
-10.49%
Tháng 6
-16.17%
Tháng 7
-6.08%
Tháng 8
-5.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang FKP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.13752267 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13752267 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04925488
–
0.18093715
FKP
Năm biến động
-69.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0290652 FKP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.02185783
–
0.0485442
FKP
Năm biến động
-54.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02054703 FKP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01534669
–
0.02230336
FKP
Năm biến động
-29.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00757941 FKP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00249395
–
0.0153811
FKP
Năm biến động
-83.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00136488 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00088031
–
0.00249282
FKP
Năm biến động
-64.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.