728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang GMD
Cập nhật
1
VES
=
0.0863766
GMD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = D0.0863766 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = Bs.11.57720992 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D0.0863766
Hiện tại
D0.0863766
Cao nhất
D0.08663199
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0863766 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000297 GMD
+0.35%
7 ngày qua
+0.000042 GMD
+0.05%
30 ngày qua
-0.007214 GMD
-7.71%
1 năm qua
-0.329369 GMD
-79.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.08607913 Hôm nay
0.0863766 Cao nhất
0.41715465
0.08607913 Hôm nay
0.0863766 Cao nhất
0.41715465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-21.53%
Tháng 10
-9.74%
Tháng 11
-15.92%
Tháng 12
-19.93%
Tháng 1
-17.58%
Tháng 2
-10.10%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-11.50%
Tháng 5
-11.22%
Tháng 6
-14.32%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.38471603 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.38471603 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.69151012
–
12.69063062
GMD
Năm biến động
-67.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.23853447 GMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.77129004
–
3.62369705
GMD
Năm biến động
-48.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80387867 GMD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
1.38547371
–
1.94293007
GMD
Năm biến động
-26.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71096372 GMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.24851353
–
1.38552223
GMD
Năm biến động
-82.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13459356 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08607913
–
0.24851353
GMD
Năm biến động
-65.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.