728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang ISK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Króna Iceland 0.14093391 ISK
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.1406421 Hiện tại kr0.14093391 Cao nhất kr0.14119857
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14093391 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 ISK
7 ngày qua
-0.001077 ISK
-0.76%
30 ngày qua
-0.012553 ISK
-8.18%
1 năm qua
-0.543143 ISK
-79.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1406421
Hôm nay
0.14093391
Cao nhất
0.68509191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-17.28%
Tháng 10
-7.42%
Tháng 11
-18.37%
Tháng 12
-20.77%
Tháng 1
-17.57%
Tháng 2
-9.89%
Tháng 3
-4.08%
Tháng 4
-10.68%
Tháng 5
-10.04%
Tháng 6
-16.76%
Tháng 7
-7.45%
Tháng 8
-8.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.94076203 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.94076203 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.434758 – 31.14483279 ISK
Năm biến động -70.21%
2023
Tỷ giá trung bình 4.986158 ISK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.78567173 – 8.31900233 ISK
Năm biến động -54.27%
2024
Tỷ giá trung bình 3.62229625 ISK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
2.66225215 – 3.91876483 ISK
Năm biến động -29.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.29243044 ISK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.42086099 – 2.67403632 ISK
Năm biến động -84.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22617701 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1406421 – 0.42079382 ISK
Năm biến động -66.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.