728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang JMD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Jamaica 0.18489114 JMD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$0.1847936 Hiện tại J$0.18489114 Cao nhất J$0.18547869
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18489114 JMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000468 JMD
-0.25%
7 ngày qua
-0.000413 JMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.016683 JMD
-8.28%
1 năm qua
-0.71834 JMD
-79.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1847936
Hôm nay
0.18489114
Cao nhất
0.90340307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.70%
Tháng 10
-9.96%
Tháng 11
-17.90%
Tháng 12
-20.00%
Tháng 1
-18.22%
Tháng 2
-10.53%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
-10.44%
Tháng 5
-11.98%
Tháng 6
-14.61%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
-7.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang JMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.40333098 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.40333098 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.04029067 – 36.07880514 JMD
Năm biến động -73.09%
2023
Tỷ giá trung bình 5.55340302 JMD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
4.31036493 – 8.87422045 JMD
Năm biến động -51.40%
2024
Tỷ giá trung bình 4.1046978 JMD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
2.99419765 – 4.35020975 JMD
Năm biến động -30.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56568981 JMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.5340674 – 3.00657243 JMD
Năm biến động -82.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2890587 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1847936 – 0.5340674 JMD
Năm biến động -65.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.