Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang PGK
Cập nhật
1
VES
=
0.00528233
PGK
+1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = K0.00528233 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Bs.189.31031151 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00518756
Hiện tại
K0.00528233
Cao nhất
K0.00529875
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00528233 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000059 PGK
+1.13%
7 ngày qua
+0.000048 PGK
+0.92%
30 ngày qua
-0.000342 PGK
-6.08%
1 năm qua
-0.018699 PGK
-77.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00518756 Hôm nay
0.00528233 Cao nhất
0.02398083
0.00518756 Hôm nay
0.00528233 Cao nhất
0.02398083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-20.59%
Tháng 10
-8.17%
Tháng 11
-17.44%
Tháng 12
-18.61%
Tháng 1
-16.04%
Tháng 2
-11.44%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
-10.40%
Tháng 5
-11.57%
Tháng 6
-13.52%
Tháng 7
-6.23%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.60569125 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60569125 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20975166
–
0.83040073
PGK
Năm biến động
-72.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12948028 PGK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.10368054
–
0.2061318
PGK
Năm biến động
-48.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10204297 PGK
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.07714641
–
0.10849585
PGK
Năm biến động
-26.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04056669 PGK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.01430466
–
0.07818415
PGK
Năm biến động
-81.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00793664 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00518756
–
0.01436278
PGK
Năm biến động
-63.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.